Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi: Thạc sĩ Lê Phương | Nơi công tác: Nhất Nam Y Viện

Viêm họng bạch hầu gây nhiều vấn đề ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thậm chí là tử vong cho người bệnh. Đây là bệnh lý lây lan trong cộng đồng và số ca mắc có xu hướng tăng mạnh trong thời gian gần đây. Vậy, viêm họng bạch hầu xuất phát do đâu, nhận biết và chữa trị thế nào?

Viêm họng bạch hầu là bệnh gì? Có nguy hiểm không?

Viêm họng bạch hầu là một dạng nhiễm trùng do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh thường khởi phát tại hầu họng, mũi hoặc thanh quản gây tổn thương, đau rát, khó chịu cho người mắc.

Viêm họng bạch hầu là bệnh lý nguy hiểm và có lây nhiễm trong cộng đồng
Viêm họng bạch hầu là bệnh lý nguy hiểm và có lây nhiễm trong cộng đồng

Thông thường, trực khuẩn Corynebacterium diphtheriae sẽ ủ bệnh trong khoảng từ 2 - 5 ngày hoặc lâu hơn tùy theo cơ địa, hệ miễn dịch của từng người. Sau 2 tuần, trực khuẩn có khả năng phát tán từ người bệnh gây lây nhiễm cộng đồng. Vì vậy, người mắc viêm họng bạch hầu cần chủ động trong việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Viêm họng bạch hầu là tình trạng bệnh lý nặng và nguy hiểm hơn rất nhiều so với viêm họng thông thường. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể khiến người mắc đối mặt với các biến chứng như cổ sưng to, khó thở, rối loạn nhịp tim…

Nghiêm trọng hơn, viêm họng bạch hầu còn gây tổn thương hệ thần kinh dẫn truyền cơ tim gây tử vong đột ngột hoặc suy tim sau nhiều năm mắc bệnh.

Ngoài ra, viêm họng bạch hầu còn là nguyên nhân làm phát sinh những bệnh lý khác như thoái hóa thận, hoại tử ống thận, chảy máu lớp tủy… Do đó người bệnh cần đặc biệt chú ý và chủ động trong việc điều trị.

Nguyên nhân của viêm họng bạch hầu

Như đã đề cập ở trên, viêm họng bạch hầu có nguyên nhân chính từ vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Ngoài ra, cũng có một số yếu tố khác làm thúc đẩy bệnh lý này khởi phát như:

  • Người bệnh sống trong môi trường không đảm bảo vệ sinh, đông đúc, chật hẹp.
  • Người bệnh không được tiêm chủng đầy đủ.
  • Người bệnh mắc các bệnh lý làm rối loạn hệ miễn dịch như HIV, Herpes…
  • Tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh hoặc gián tiếp với đồ dùng có dính chất bài tiết của người mắc bệnh.

Biến chứng

Viêm họng bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng người bệnh.

  1. Biến chứng tại chỗ:
  • Tắc nghẽn đường thở: Giả mạc bạch hầu dày lên và lan rộng, gây tắc nghẽn đường thở, dẫn đến khó thở, suy hô hấp, thậm chí tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
  • Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn bạch hầu xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết, một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
  1. Biến chứng thần kinh:
  • Viêm dây thần kinh ngoại biên: Gây tê liệt các cơ, thường bắt đầu từ cơ vùng hầu họng, sau đó lan xuống các chi và cơ hoành.
  • Viêm dây thần kinh sọ não: Gây liệt các dây thần kinh vận nhãn, liệt mặt, khó nuốt, nói khó, rối loạn nhịp tim.
  1. Biến chứng tim mạch:
  • Viêm cơ tim: Biến chứng nghiêm trọng nhất của bạch hầu, gây tổn thương cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí tử vong.

Biến chứng nghiêm trọng nhất của bạch hầu, gây tổn thương cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí tử vong
Biến chứng nghiêm trọng nhất của bạch hầu, gây tổn thương cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí tử vong

  1. Biến chứng khác:
  • Viêm thận: Gây tổn thương thận, suy giảm chức năng thận.
  • Viêm khớp: Gây đau nhức, sưng viêm khớp.
  • Viêm phổi: Do vi khuẩn bạch hầu hoặc do bội nhiễm vi khuẩn khác.

Lưu ý:

  • Biến chứng của bạch hầu thường xuất hiện muộn, sau khi các triệu chứng viêm họng đã giảm bớt.
  • Mức độ nghiêm trọng của biến chứng phụ thuộc vào độc lực của vi khuẩn, tình trạng sức khỏe của người bệnh và thời gian điều trị.
  • Tiêm phòng vắc xin bạch hầu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

Kết luận:

Viêm họng bạch hầu là một bệnh lý nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe người bệnh.

Chẩn đoán

Chẩn đoán viêm họng bạch hầu là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp của các đánh giá lâm sàng và xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác bệnh và loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình chẩn đoán:

Hỏi bệnh sử:

  • Tiền sử tiêm chủng: Xác định xem bệnh nhân đã được tiêm phòng vắc xin bạch hầu hay chưa, thời gian tiêm chủng gần nhất là khi nào.
  • Tiếp xúc với người bệnh: Tìm hiểu xem bệnh nhân có tiếp xúc gần với người bị viêm họng bạch hầu trong vòng 2-7 ngày gần đây hay không.
  • Các triệu chứng: Thời gian khởi phát, tính chất và mức độ các triệu chứng như sốt, đau họng, khó nuốt, mệt mỏi, nổi hạch cổ...

Khám lâm sàng:

Bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng vùng tai mũi họng, chú ý các dấu hiệu đặc trưng của viêm họng bạch hầu:

  • Giả mạc: Quan sát sự xuất hiện của giả mạc màu trắng xám, bám chắc vào niêm mạc họng, khó bóc tách và dễ chảy máu khi cố gắng bóc.
  • Hạch cổ: Kiểm tra tình trạng sưng đau hạch cổ, đặc biệt là hạch dưới hàm.
  • Khám toàn thân: Đánh giá tình trạng nhiễm độc toàn thân như sốt cao, da xanh tái, mạch nhanh, khó thở…

Xét nghiệm cận lâm sàng:

  • Nhuộm Gram và nuôi cấy vi khuẩn: Lấy mẫu dịch họng hoặc giả mạc để nhuộm Gram và nuôi cấy trên môi trường đặc hiệu, xác định sự hiện diện của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae.
  • Xét nghiệm PCR: Phát hiện nhanh DNA của vi khuẩn bạch hầu, giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.
  • Xét nghiệm độc tố bạch hầu: Xác định sự hiện diện của độc tố bạch hầu trong máu, giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • Xét nghiệm công thức máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng và biến chứng.
  • Điện tâm đồ: Theo dõi biến chứng tim mạch.

Xét nghiệm PCR phát hiện nhanh DNA của vi khuẩn bạch hầu, giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác
Xét nghiệm PCR phát hiện nhanh DNA của vi khuẩn bạch hầu, giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác

Chẩn đoán phân biệt:

Bác sĩ cần phân biệt viêm họng bạch hầu với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như:

  • Viêm họng do virus: Thường có triệu chứng nhẹ hơn, không có giả mạc.
  • Viêm họng do liên cầu khuẩn: Có thể có giả mạc nhưng thường dễ bóc tách, không gây chảy máu.
  • Áp xe quanh amidan: Gây đau họng dữ dội, khó nuốt, sốt cao, nhưng không có giả mạc.

Đối tượng

Viêm họng bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể gặp ở mọi đối tượng, không phân biệt tuổi tác và giới tính. Tuy nhiên, một số nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do đặc điểm về sức khỏe, môi trường sống và tình trạng tiêm chủng.

  • Trẻ em chưa tiêm chủng hoặc tiêm chủng không đầy đủ vắc xin bạch hầu
  • Người lớn chưa tiêm chủng hoặc tiêm chủng đã quá lâu
  • Người sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém
  • Người tiếp xúc gần với người bệnh bạch hầu
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu
  • Nhân viên y tế

Lưu ý:

  • Việc nhận biết các đối tượng có nguy cơ cao giúp nâng cao cảnh giác và thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
  • Tiêm phòng vắc xin bạch hầu là cách bảo vệ tốt nhất cho bản thân và cộng đồng.
  • Nếu nghi ngờ mắc bệnh bạch hầu, cần đến ngay cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Phòng ngừa

Phòng ngừa viêm họng bạch hầu hiệu quả bằng các cách sau:

  1. Tuân thủ đầy đủ và đúng lịch tiêm chủng vắc xin.
  2. Vệ sinh cá nhân: rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, không dùng chung đồ.
  3. Vệ sinh môi trường: giữ nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát, lau chùi bằng dung dịch sát khuẩn.
  4. Cách ly người bệnh: khi phát hiện người nghi ngờ mắc bệnh, cách ly ngay để tránh lây lan.
  5. Tăng cường sức đề kháng: ăn uống đủ chất, tập thể dục, nghỉ ngơi đầy đủ.
  6. Khám sức khỏe định kỳ: việc khám định kỳ sẽ giúp bạn phát hiện sớm bệnh lý.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Viêm họng bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm, có khả năng gây biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu và tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những trường hợp bạn cần đưa người bệnh đến gặp bác sĩ ngay lập tức:

Nghi ngờ tiếp xúc với người bệnh bạch hầu:

Nếu người bệnh đã tiếp xúc gần với người được chẩn đoán mắc bạch hầu trong vòng 2-7 ngày gần đây, cần đưa họ đến cơ sở y tế ngay lập tức, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Điều này giúp phòng ngừa và điều trị sớm, giảm thiểu nguy cơ lây lan và biến chứng.

Xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ bạch hầu:

  • Sốt: Thường sốt nhẹ hoặc vừa, nhưng cũng có thể sốt cao.
  • Đau họng: Đau họng dữ dội, khó nuốt, có thể kèm theo khàn tiếng.
  • Giả mạc: Xuất hiện lớp màng trắng xám, bám chắc vào niêm mạc họng, amidan, khó bóc tách và dễ chảy máu khi cố gắng bóc.
  • Sưng hạch cổ: Hạch cổ, đặc biệt là hạch dưới hàm, sưng to và đau.
  • Khó thở: Do giả mạc lan rộng gây tắc nghẽn đường thở.
  • Mệt mỏi, chán ăn: Toàn thân suy nhược, da xanh tái.

Toàn thân suy nhược, da xanh tái có thể là dấu hiệu của viêm họng bạch hầu
Toàn thân suy nhược, da xanh tái có thể là dấu hiệu của viêm họng bạch hầu

Nếu nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào kể trên, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Sau khi điều trị tại nhà không đỡ:

Nếu người bệnh đã được điều trị tại nhà (nghỉ ngơi, uống nhiều nước, hạ sốt, giảm đau) nhưng các triệu chứng không thuyên giảm hoặc có dấu hiệu nặng lên sau 24-48 giờ, cần đưa họ đến bệnh viện để được đánh giá và điều trị chuyên sâu hơn.

Lưu ý:

  • Viêm họng bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần được cách ly và điều trị tại bệnh viện.
  • Không tự ý điều trị tại nhà hoặc sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Tiêm phòng vắc xin bạch hầu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời viêm họng bạch hầu có thể cứu sống người bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Câu hỏi thường gặp

Viêm họng mãn tính là tình trạng viêm nhiễm dai dẳng ở niêm mạc họng, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như đau rát họng, ho khan, ngứa họng, khản giọng,... Hiện nay, hoàn toàn có thể chữa khỏi viêm họng mãn tính và cải thiện chất lượng cuộc sống nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.

Viêm họng cấp có thể điều trị bằng nhiều loại thuốc Tây y khác nhau, bao gồm:

  • ORS: Bù nước và chất điện giải, đặc biệt khi có sốt.
  • Thuốc kháng sinh: Dùng khi viêm họng do vi khuẩn và có sốt, có thể ở dạng uống, tiêm hoặc đặc trị tại chỗ.
  • Thuốc kháng viêm, chống dị ứng: Giảm đau, giảm viêm và loại bỏ vi khuẩn.
  • Thuốc xịt họng: Chứa kháng sinh, kháng viêm và giảm đau tại niêm mạc họng.
  • Viên ngậm: Làm dịu mát, giữ ẩm và giảm đau họng.
  • Thuốc súc họng: Tạo môi trường kiềm nhẹ, hạn chế vi khuẩn và giảm viêm.
  • Thuốc hỗ trợ ổn định độ pH: Giảm ngứa và rát họng.
  • Viêm họng do virus: Thường gây sốt nhẹ hoặc vừa, kéo dài khoảng 2-3 ngày. Trong một số trường hợp, sốt có thể kéo dài đến 5 ngày.
  • Viêm họng do vi khuẩn: Sốt thường cao hơn và kéo dài hơn so với viêm họng do virus. Thời gian sốt có thể kéo dài 3-5 ngày, thậm chí lên đến 7 ngày nếu không được điều trị kháng sinh kịp thời.

Để giảm đau và ngứa rát do viêm họng, bạn nên bổ sung các loại đồ uống có tính kháng viêm và giúp làm dịu cổ họng. Một số loại thức uống hỗ trợ điều trị viêm họng như nước vỏ bưởi tươi, trà gừng, nước mật ong, trà Cúc La Mã, nước chanh tươi, nước lá tía tô, sữa nghệ ấm...

Viêm họng CÓ THỂ LÂY LAN qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với người bệnh, đặc biệt khi nguyên nhân gây bệnh là virus hoặc vi khuẩn. Bệnh thường lây qua đường hô hấp khi nói chuyện, ho, hắt hơi hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân.

Viêm họng cấp ở trẻ em thường sốt 2-3 ngày, có thể kéo dài 5-7 ngày nếu không điều trị. Sốt trên 10 ngày là dấu hiệu nguy hiểm, cần đi khám ngay.

Cha mẹ có thể điều trị bệnh bằng mẹo dân gian (tỏi, húng chanh, lá hẹ, gừng), thuốc Tây y (kháng sinh, hạ sốt, siro ho) hoặc Đông y (bài thuốc kim ngân, liên kiều...). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, cần cân nhắc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

KHÔNG NÊN uống nước đá khi bị viêm họng. Nước đá có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm họng do:

  • Vi khuẩn trong nước đá phát triển khiến bệnh trầm trọng.
  • Suy giảm sức đề kháng do cơ thể phải huy động năng lượng để điều chỉnh nhiệt độ.
  • Tăng tiết dịch nhầy gây suy giảm hệ miễn dịch và dẫn đến các triệu chứng sốt, hắt hơi, chảy nước mũi,...
Có nhiều trường hợp điều trị viêm họng mãn tính lâu ngày không khỏi hoặc tái phát lại nhiều lần. Nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng này là người bệnh chưa biết cách chăm sóc, bảo vệ sức khỏe đúng cách. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu giúp bạn một số lưu ý viêm họng...
Viêm họng có cần uống kháng sinh không là vấn đề bệnh nhân cần nắm rõ. Bởi lẽ, đa số các trường hợp mắc bệnh đều có dấu hiệu lạm dụng thuốc tây. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và quá trình điều trị. Để các loại kháng sinh phát huy tác dụng tốt nhất, bạn...

Chuyên khoa
Nhóm bệnh
Cách chữa liên quan
Bài viết liên quan