Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi: Thạc sĩ Lê Phương | Nơi công tác: Nhất Nam Y Viện

So với viêm họng do virus, bệnh viêm họng liên cầu khuẩn có mức độ nghiêm trọng hơn rất nhiều. Bệnh thường khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh chóng và dễ phát sinh biến chứng nghiêm trọng nếu không được chữa trị kịp thời.

Viêm họng liên cầu khuẩn là gì?

Viêm họng liên cầu khuẩn là bệnh do liên cầu khuẩn Streptococcus gây nhiễm trùng, đau rát họng. Các triệu chứng bệnh thường có dấu nghiêm trọng hơn so với khi cổ họng nhiễm trùng do virus.

Tất cả mọi đối tượng đều có nguy cơ mắc bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn. Tuy nhiên, độ tuổi phổ biến nhất là ở trẻ từ 5 đến 15 tuổi.

Ngoài ra, người có hệ miễn dịch suy giảm hoặc sống trong môi trường ô nhiễm cũng có khả năng nhiễm bệnh cao. Người bệnh có thể hạn chế khả năng mắc bệnh bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ lây nhiễm.

Nguyên nhân gây bệnh điển hình

Nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn là bệnh có khả năng lây lan cao. Bệnh chủ yếu qua các con đường cơ bản sau:

  • Đường hô hấp: Khi hít phải các hạt nước trong không khí do người bệnh ho hoặc hắt hơi.
  • Ăn uống: Chia sẻ đồ ăn thức uống, dùng chung các vật dụng khi ăn uống với người bệnh cũng là nguy cơ dẫn đến bệnh viêm họng liên cầu.
  • Tiếp xúc: Nếu tiếp xúc với các đồ vật hoặc những bề mặt khác có dính vi khuẩn gây bệnh, hoặc không vệ sinh tay sạch sẽ trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh cũng có khả năng nhiễm bệnh.

Chú ý: Người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với mọi người xung quanh để tránh nguy cơ lây lan bệnh.

Viêm họng liên cầu khuẩn có nguy hiểm không?

Viêm họng liên cầu khuẩn thường có triệu chứng nặng hơn so với bệnh viêm họng do các nguyên nhân khác. Việc điều trị cần đúng cách và kịp để phòng ngừa nguy cơ biến chứng nguy hiểm như:

  • Mắc bệnh nhiễm trùng hô hấp: Vi khuẩn nhiễm bệnh có khả năng lây lan sang các cơ quan hô hấp khác và gây bệnh như: Viêm tai, viêm xoang, viêm thanh quản, viêm phế quản,  viêm tấy xung quanh amidan,…
  • Nhiễm trùng lan rộng: Liên cầu khuẩn Streptococcus còn có khả năng lây lan xa và gây ra biến chứng nguy hiểm như: Thấp tim, viêm thận, bệnh Osler hay viêm hạch mủ.
  • Nhiễm trùng huyết: Trường hợp bệnh nhân phát hiện muộn và không điều trị đúng cách có thể bị nhiễm trùng huyết và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe.
  • Sốt thấp khớp: Tình trạng bệnh còn có thể dẫn đến sốt thấp khớp, về sau còn gây biến chứng nguy hiểm cho tim mạch và hệ thần kinh và kéo dài đến suốt đời.

Viêm họng liên cầu khuẩn có thể dẫn đến sốt thấp khớp
Viêm họng liên cầu khuẩn có thể dẫn đến sốt thấp khớp

Cách chẩn đoán bệnh viêm họng liên cầu

Đánh giá lâm sàng:

  • Tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng, thời gian khởi phát, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ (tiếp xúc người bệnh, dị ứng thuốc).
  • Khám lâm sàng: Kiểm tra họng, amidan (đỏ, sưng, xuất tiết, chấm xuất huyết) và hạch bạch huyết vùng cổ. Đánh giá các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, phát ban.

Xét nghiệm xác định:

  • Test nhanh streptococcus: Xét nghiệm nhanh cho kết quả trong 15-20 phút. Lấy mẫu dịch ở họng và amidan để phát hiện kháng nguyên vi khuẩn. Nếu dương tính, có thể chẩn đoán viêm họng liên cầu khuẩn.
  • Nuôi cấy vi khuẩn: Xét nghiệm "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán viêm họng liên cầu khuẩn. Nuôi cấy mẫu bệnh phẩm trong môi trường đặc biệt để tìm vi khuẩn Streptococcus nhóm A. Kết quả thường có sau 24-48 giờ.

Các xét nghiệm bổ sung:

  • Công thức máu: Đánh giá tình trạng viêm nhiễm thông qua số lượng bạch cầu.
  • CRP: Chỉ số đánh giá mức độ viêm nhiễm trong cơ thể.
  • Xét nghiệm ASLO: Đo lượng kháng thể chống lại độc tố của vi khuẩn, thường được thực hiện sau khi khỏi bệnh để đánh giá nguy cơ biến chứng.

Chẩn đoán phân biệt:

Phân biệt viêm họng liên cầu khuẩn với các nguyên nhân gây viêm họng khác như virus, dị ứng, trào ngược dạ dày thực quản. Các bệnh này thường có triệu chứng tương tự nhưng không cần kháng sinh và tự khỏi sau vài ngày.

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao

  • Trẻ em (5-15 tuổi): Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thường xuyên tiếp xúc trong môi trường tập thể như trường học khiến trẻ dễ bị nhiễm bệnh.
  • Người tiếp xúc gần với trẻ em: Cha mẹ, người chăm sóc, giáo viên,... có nguy cơ cao bị lây nhiễm từ trẻ.

Trẻ nhỏ với hệ miễn dịch yếu có nguy cơ mắc bệnh cao hơn
Trẻ nhỏ với hệ miễn dịch yếu có nguy cơ mắc bệnh cao hơn

  • Người sống trong môi trường đông đúc: Vi khuẩn dễ lây lan qua tiếp xúc gần, ho, hắt hơi. Người sống trong ký túc xá, nhà tập thể, quân đội,... có nguy cơ cao hơn.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu: Bao gồm người già, người mắc bệnh mãn tính (HIV/AIDS, tiểu đường,...), người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người có tiền sử viêm họng liên cầu khuẩn: Khả năng miễn dịch đối với vi khuẩn này không bền vững, dễ tái nhiễm.

Biện pháp phòng ngừa viêm họng liên cầu khuẩn

Viêm họng liên cầu khuẩn có khả năng lây lan cao và gây biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa đơn giản và hiệu quả có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

Vệ sinh cá nhân:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước ấm, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người bệnh, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
  • Mỗi khi ho hoặc hắt hơi nên che miệng và mũi.
  • Hạn chế tối đa việc tiếp xúc gần với người bệnh.
  • Đồ dùng cá nhân tuyệt đối không được dùng chung.

Vệ sinh môi trường:

  • Lau sạch các bề mặt thường xuyên được chạm vào bằng chất tẩy rửa thông thường.
  • Giặt giũ đồ dùng cá nhân của người bệnh bằng nước nóng và xà phòng.
  • Khử trùng đồ chơi của trẻ em.

Chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng cường hệ miễn dịch bằng cách ăn uống đủ chất, bổ sung vitamin C.

Tiêm phòng vắc xin: Tiêm vắc xin phòng ngừa cúm hàng năm và vắc xin phòng ngừa phế cầu khuẩn.

Khám sức khỏe định kỳ: Khám định kỳ và kiểm tra sức khỏe ngay khi có dấu hiệu bất thường.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

  • Đau họng dữ dội, gây khó khăn trong việc ăn uống và nuốt.
  • Sốt cao trên 38°C.
  • Amidan sưng to, đỏ, có mủ hoặc chấm trắng/vàng, đây là biểu hiện hoạt động mạnh mẽ của vi khuẩn liên cầu.
  • Nổi hạch bạch huyết ở cổ.
  • Phát ban đỏ trên da, đặc biệt xuất hiện ở vùng cổ, ngực, bụng. Đây là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh tinh hồng nhiệt (Scarlet fever), một biến chứng của viêm họng liên cầu khuẩn.
  • Ho khan kéo dài có thể gây kích ứng đường hô hấp, dẫn đến ho khan dai dẳng.
  • Mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, nôn (đặc biệt ở trẻ em).

Trường hợp amidan sưng to, đỏ, có mủ bạn cần đến gặp bác sĩ ngay
Trường hợp amidan sưng to, đỏ, có mủ bạn cần đến gặp bác sĩ ngay

Dược liệu hỗ trợ cải thiện bệnh

Dược liệu với nguồn gốc tự nhiên và ít tác dụng phụ, đã được sử dụng từ lâu đời trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh lý nhiễm trùng. Trong trường hợp viêm họng liên cầu khuẩn, dược liệu có thể đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Giảm viêm, giảm đau, cải thiện tình trạng khó chịu cho người bệnh.
  • Kháng khuẩn, ức chế sự phát triển của vi khuẩn Streptococcus pyogenes, hỗ trợ tác dụng của kháng sinh và giảm nguy cơ kháng thuốc.
  • Tăng cường miễn dịch, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn gây bệnh hiệu quả hơn.
  • Giảm ho, long đờm giúp người bệnh dễ chịu hơn.

Thế giới dược liệu vô cùng phong phú, với hàng ngàn loại thảo dược khác nhau, mỗi loại mang những đặc tính và công dụng riêng biệt. Trong điều trị viêm họng liên cầu khuẩn, một số loại dược liệu thường được sử dụng bao gồm:

  • Kim ngân hoa.
  • Cúc hoa.
  • Cam thảo.
  • Kinh giới.
  • Bạc hà.
  • Gừng.
Danh sách dược liệu tham khảo
Câu hỏi thường gặp

Viêm họng mãn tính là tình trạng viêm nhiễm dai dẳng ở niêm mạc họng, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như đau rát họng, ho khan, ngứa họng, khản giọng,... Hiện nay, hoàn toàn có thể chữa khỏi viêm họng mãn tính và cải thiện chất lượng cuộc sống nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.

Viêm họng cấp có thể điều trị bằng nhiều loại thuốc Tây y khác nhau, bao gồm:

  • ORS: Bù nước và chất điện giải, đặc biệt khi có sốt.
  • Thuốc kháng sinh: Dùng khi viêm họng do vi khuẩn và có sốt, có thể ở dạng uống, tiêm hoặc đặc trị tại chỗ.
  • Thuốc kháng viêm, chống dị ứng: Giảm đau, giảm viêm và loại bỏ vi khuẩn.
  • Thuốc xịt họng: Chứa kháng sinh, kháng viêm và giảm đau tại niêm mạc họng.
  • Viên ngậm: Làm dịu mát, giữ ẩm và giảm đau họng.
  • Thuốc súc họng: Tạo môi trường kiềm nhẹ, hạn chế vi khuẩn và giảm viêm.
  • Thuốc hỗ trợ ổn định độ pH: Giảm ngứa và rát họng.
  • Viêm họng do virus: Thường gây sốt nhẹ hoặc vừa, kéo dài khoảng 2-3 ngày. Trong một số trường hợp, sốt có thể kéo dài đến 5 ngày.
  • Viêm họng do vi khuẩn: Sốt thường cao hơn và kéo dài hơn so với viêm họng do virus. Thời gian sốt có thể kéo dài 3-5 ngày, thậm chí lên đến 7 ngày nếu không được điều trị kháng sinh kịp thời.

Để giảm đau và ngứa rát do viêm họng, bạn nên bổ sung các loại đồ uống có tính kháng viêm và giúp làm dịu cổ họng. Một số loại thức uống hỗ trợ điều trị viêm họng như nước vỏ bưởi tươi, trà gừng, nước mật ong, trà Cúc La Mã, nước chanh tươi, nước lá tía tô, sữa nghệ ấm...

Viêm họng CÓ THỂ LÂY LAN qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với người bệnh, đặc biệt khi nguyên nhân gây bệnh là virus hoặc vi khuẩn. Bệnh thường lây qua đường hô hấp khi nói chuyện, ho, hắt hơi hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân.

Viêm họng cấp ở trẻ em thường sốt 2-3 ngày, có thể kéo dài 5-7 ngày nếu không điều trị. Sốt trên 10 ngày là dấu hiệu nguy hiểm, cần đi khám ngay.

Cha mẹ có thể điều trị bệnh bằng mẹo dân gian (tỏi, húng chanh, lá hẹ, gừng), thuốc Tây y (kháng sinh, hạ sốt, siro ho) hoặc Đông y (bài thuốc kim ngân, liên kiều...). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, cần cân nhắc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

KHÔNG NÊN uống nước đá khi bị viêm họng. Nước đá có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm họng do:

  • Vi khuẩn trong nước đá phát triển khiến bệnh trầm trọng.
  • Suy giảm sức đề kháng do cơ thể phải huy động năng lượng để điều chỉnh nhiệt độ.
  • Tăng tiết dịch nhầy gây suy giảm hệ miễn dịch và dẫn đến các triệu chứng sốt, hắt hơi, chảy nước mũi,...
Có nhiều trường hợp điều trị viêm họng mãn tính lâu ngày không khỏi hoặc tái phát lại nhiều lần. Nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng này là người bệnh chưa biết cách chăm sóc, bảo vệ sức khỏe đúng cách. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu giúp bạn một số lưu ý viêm họng...
Viêm họng có cần uống kháng sinh không là vấn đề bệnh nhân cần nắm rõ. Bởi lẽ, đa số các trường hợp mắc bệnh đều có dấu hiệu lạm dụng thuốc tây. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và quá trình điều trị. Để các loại kháng sinh phát huy tác dụng tốt nhất, bạn...

Chuyên khoa
Nhóm bệnh
Cách chữa liên quan
Bài viết liên quan