Bất cứ ai ở mọi lứa tuổi đều có thể bị viêm amidan, phổ biến nhất là trẻ ở độ tuổi từ 5 đến 15. Khác với dạng cấp tính, viêm amidan mãn tính ở trẻ thường dai dẳng, khó chữa và tiềm ẩn không ít nguy cơ cho sức khỏe. Vậy, cha mẹ nên làm gì khi trẻ bị viêm amidan mãn tính?
Định nghĩa viêm amidan mãn tính ở trẻ
Viêm amidan mạn tính ở trẻ em được định nghĩa là tình trạng viêm nhiễm kéo dài của amidan khẩu cái, thường tái phát nhiều lần trong năm hoặc tồn tại các triệu chứng dai dẳng. Theo hướng dẫn của Viện Tai Mũi Họng Hoa Kỳ, trẻ được chẩn đoán viêm amidan mạn tính khi đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
Số lần viêm amidan cấp:
- Từ 7 lần trở lên trong vòng 1 năm.
- Từ 5 lần trở lên mỗi năm trong vòng 2 năm liên tiếp.
- Từ 3 lần trở lên mỗi năm trong vòng 3 năm liên tiếp.
Các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát thường xuyên:
- Đau họng dai dẳng.
- Nuốt vướng, nuốt khó.
- Hơi thở hôi.
- Ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ.
- Sưng hạch bạch huyết vùng cổ.
Nguyên nhân trẻ bị viêm amidan mãn tính
Virus, vi khuẩn, kháng kháng sinh và thay đổi chức năng miễn dịch đều có khả năng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của viêm amidan mãn tính ở trẻ. Cụ thể:
Nhiễm khuẩn
- Vi khuẩn liên cầu: Liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A (Streptococcus pyogenes) là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm amidan cấp tính ở trẻ em. Nếu không được điều trị dứt điểm, viêm amidan cấp có thể tiến triển thành viêm amidan mạn tính.
- Các loại vi khuẩn khác: Staphylococcus aureus, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis... cũng có thể gây viêm amidan.
Nhiễm virus
- Adenovirus: Đây là loại virus thường gặp nhất gây viêm amidan ở trẻ em.
- Rhinovirus: Gây cảm lạnh thông thường, cũng có thể gây viêm amidan.
- Influenza virus: Gây bệnh cúm, cũng có thể kèm theo viêm amidan.
Yếu tố môi trường
- Ô nhiễm không khí: Tiếp xúc với khói bụi, hóa chất độc hại trong không khí làm tăng nguy cơ viêm amidan ở trẻ.
- Dị ứng: Trẻ bị dị ứng với phấn hoa, bụi nhà, lông động vật... có thể dễ bị viêm amidan hơn.
- Khói thuốc lá: Trẻ sống trong môi trường có người hút thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp cao hơn, bao gồm cả viêm amidan.
Yếu tố cơ địa
- Hệ miễn dịch suy yếu: Trẻ có hệ miễn dịch kém phát triển dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm cả viêm amidan.
- Cấu trúc amidan bất thường: Một số trẻ có cấu trúc amidan phì đại, có nhiều khe hốc, tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus trú ngụ và gây viêm.
- Tiền sử gia đình: Trẻ có bố mẹ hoặc người thân trong gia đình bị viêm amidan mạn tính cũng có nguy cơ cao hơn.
Trẻ bị viêm amidan mãn tính có nguy hiểm không?
Viêm amidan mãn tính ở trẻ không quá nguy hiểm tính mạng, nhưng ảnh hưởng lớn tới sức khỏe tổng thể, chất lượng cuộc sống và sự phát triển toàn diện của trẻ.
Về mặt xã hội, viêm amidan kéo dài và tái phát nhiều lần có thể gây nên sự khó chịu, mỏi mệt. Nó khiến trẻ khó ngủ, mất tập trung, ảnh hưởng tới quá trình học tập. Trẻ thậm chí phải nghỉ học và hạn chế các hoạt động vui chơi.
Đặc biệt, nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, viêm amidan mãn tính ở trẻ nhỏ có thể gây ra các biến chứng như:
- Biến chứng tại chỗ: Áp xe amidan
- Biến chứng kế cận: Viêm xoang, viêm tai, viêm mũi, viêm thanh quản...
- Biến chứng xa: Viêm nội mạc, nổi hoặc viêm hạch, viêm cầu thận, viêm cân mạc hoại tử, sốt thấp khớp, sốt tinh hồng nhiệt...
Làm sao để chẩn đoán trẻ bị viêm amidan mãn tính?
Hỏi bệnh:
Tập trung vào tần suất viêm amidan cấp, các triệu chứng như đau họng, sốt, khó nuốt, hơi thở hôi, ngủ ngáy, sưng hạch cổ và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Khám lâm sàng:
- Quan sát amidan: Kích thước amidan (to hay nhỏ), màu sắc (đỏ, sung huyết), bề mặt amidan (có hốc mủ, giả mạc hay không), các bất thường khác (sẹo, dính).
- Sờ nắn vùng cổ: Đánh giá độ to, đau của các hạch bạch huyết vùng cổ.
- Khám họng và mũi: Kiểm tra các dấu hiệu viêm nhiễm khác như viêm mũi xoang, viêm VA.
Xét nghiệm cận lâm sàng:
- Xét nghiệm công thức máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng (tăng bạch cầu).
- Test nhanh liên cầu khuẩn: Loại trừ nguyên nhân viêm amidan cấp do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A.
- Nuôi cấy vi khuẩn từ dịch amidan: Xác định chính xác tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
- Chụp X-quang sọ nghiêng: Đánh giá kích thước VA, tình trạng tắc nghẽn đường thở trên.
- Nội soi tai mũi họng: Quan sát chi tiết amidan và các cấu trúc lân cận.
Tiêu chuẩn chẩn đoán:
Viêm amidan mạn tính được chẩn đoán khi trẻ có tiền sử viêm amidan cấp tái diễn nhiều lần trong năm (thường trên 5 lần) hoặc các triệu chứng dai dẳng như:
- Hơi thở hôi kéo dài.
- Sưng hạch bạch huyết cổ.
- Amidan to, có hốc mủ hoặc giả mạc.
- Ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ.
Đối tượng trẻ có nguy cơ mắc bệnh cao
- Trẻ có tiền sử viêm amidan cấp tái phát nhiều lần: Tổn thương niêm mạc amidan do viêm cấp tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm mạn tính.
- Trẻ có cấu trúc amidan bất thường: Amidan quá to hoặc có nhiều khe, hốc sâu dễ tích tụ vi khuẩn, gây viêm nhiễm.
- Trẻ thường xuyên tiếp xúc môi trường ô nhiễm: Khói bụi, hóa chất độc hại hoặc tiếp xúc với người bệnh làm tăng nguy cơ viêm nhiễm đường hô hấp trên.
- Trẻ có sức đề kháng yếu: Trẻ suy dinh dưỡng, mắc bệnh mãn tính có hệ miễn dịch kém, dễ mắc bệnh nhiễm trùng.
- Trẻ có thói quen vệ sinh răng miệng kém: Vi khuẩn trong khoang miệng dễ lây lan sang amidan gây viêm.
- Yếu tố di truyền: Trẻ có người thân bị viêm amidan mạn tính có nguy cơ cao hơn.
Trẻ bị viêm amidan mãn tính phòng ngừa thế nào?
- Cho trẻ ăn chế độ ăn uống khoa học, đa dạng và bổ dưỡng.
- Tập cho trẻ thói quen đánh răng, súc miệng nước muối 2 lần trong ngày.
- Cha mẹ nên tạo cho con môi trường sống không có khói thuốc lá, hạn chế cho trẻ tới những nơi nhiều khói thuốc.
- Khuyến khích trẻ tập thể dục buổi sáng, hoạt động ngoài trời và tắm nắng sớm.
- Dạy con rửa tay sạch sau khi vệ sinh, trước khi ăn, sau khi vui chơi…
- Cho trẻ đeo khẩu trang khi ra ngoài trời hoặc tới những nơi công cộng.
- Tránh cho trẻ tới những môi trường có khả năng lây nhiễm cao, như bệnh viện, phòng khám hoặc tiếp xúc gần với người bị bệnh.
- Giữ ấm cơ thể vào mùa lạnh hoặc chuyển mùa.
Khi nào trẻ cần khám bác sĩ?
Triệu chứng trở nặng:
- Sốt cao trên 38.5 độ C kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
- Đau họng dữ dội khiến trẻ khó nuốt, bỏ ăn, bỏ bú.
- Khó thở, ngủ ngáy, thậm chí ngưng thở khi ngủ do amidan sưng to.
- Hơi thở hôi.
- Hạch bạch huyết ở cổ sưng to, ấn đau.
- Xuất hiện các triệu chứng khác như đau tai, đau đầu, mệt mỏi.
Dấu hiệu biến chứng nguy hiểm:
- Áp xe quanh amidan sưng to một bên amidan, đau dữ dội, khó há miệng.
- Viêm khớp, viêm thận gây đau khớp, sưng khớp, tiểu ít, tiểu buốt.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn với triệu chứng sốt kéo dài, mệt mỏi, da xanh xao.
- Các biến chứng đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi.
Cắt amidan có thể chữa khỏi viêm họng do viêm amidan gây ra, nhưng nếu viêm amidan đã gây biến chứng sang vùng hầu họng thì vẫn có thể bị viêm họng và cần thêm các biện pháp hỗ trợ điều trị.
Viêm amidan thường gây sốt, đặc biệt là viêm amidan cấp tính có thể gây sốt cao từ 38-39 độ C. Viêm amidan mãn tính có thể không gây sốt hoặc sốt nhẹ. Thời gian sốt thường kéo dài từ 1-4 ngày, nhưng có thể kéo dài đến 7-10 ngày nếu không được điều trị kịp thời.
Cắt amidan có thể gây đau hoặc không, tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật.
- Phương pháp truyền thống: Gây đau trong 2-3 ngày sau phẫu thuật và có thể chảy máu trong và sau phẫu thuật.
- Phương pháp hiện đại: Không gây đau đớn, chỉ có cảm giác đau râm ran sau vài tiếng phẫu thuật.
Thời gian hết đau cũng tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật:
- Phương pháp truyền thống:Đau âm ỉ 1-2 ngày sau phẫu thuật.
- Phương pháp hiện đại: Đau kéo dài khoảng 3-4 tiếng sau phẫu thuật.
Viêm amidan có thể nổi hạch ở cổ. Nguyên nhân là do vi khuẩn, virus tấn công amidan khiến các hạch bạch huyết phải hoạt động nhiều hơn để sản xuất bạch cầu lympho chống lại tác nhân gây bệnh. Hạch nổi lên thường có hình tròn và kích thước to nhỏ tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Viêm amidan mãn tính có thể cắt, không nguy hiểm và tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần cắt amidan. Chỉ nên cắt amidan trong các trường hợp sau:
- Viêm amidan mãn tính nhiều năm (5-6 năm), triệu chứng nặng và tái phát liên tục.
- Viêm amidan tái phát kèm hạch ở cổ.
- Viêm amidan có biến chứng áp xe quanh amidan.
- Viêm amidan kéo dài kèm hội chứng ngưng thở khi ngủ.
- Viêm amidan có biến chứng viêm tai giữa, viêm xoang,...
Cắt amidan không nguy hiểm nếu được thực hiện ở cơ sở y tế uy tín và chất lượng. Thủ thuật này giúp cải thiện các triệu chứng khó chịu do viêm amidan. Tuy nhiên, nếu thực hiện không đúng kỹ thuật hoặc ở cơ sở không đảm bảo, người bệnh có thể gặp phải các biến chứng nghiêm trọng.
Thông thường, thời gian phục hồi trung bình sau khi cắt amidan dao động từ 10 đến 14 ngày. Tuy nhiên, khả năng hồi phục sau quá trình phẫu thuật của mỗi người bệnh đều khác nhau. Cụ thể còn phụ thuộc vào một số yếu tố như phương pháp phẫu thuật, tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh...
Cắt amidan là một can thiệp ngoại khoa đơn giản, thường được chỉ định trong trường hợp viêm amidan mãn tính hoặc gây ra biến chứng nghiêm trọng. Việc quyết định cắt amidan cho người lớn cần dựa vào tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần thăm khám và tuân thủ hướng dẫn sau phẫu thuật để hồi phục nhanh chóng và hiệu quả.
Theo các bác sĩ chuyên khoa không phải trường hợp nào cũng có thể tiến hành cắt amidan. Tùy tình trạng của người bệnh mà bác sĩ đưa ra những chỉ định cắt bỏ amidan cho phù hợp.


