Polyp đại tràng là căn bệnh khởi phát từ tổn thương nhỏ lành tính, không nguy hiểm, nhưng chúng có thể phát triển thành u ác tính (ung thư). Vậy nên đừng bỏ lỡ những kiến thức về dấu hiệu, cách chẩn đoán, phương pháp điều trị bệnh được chia sẻ dưới đây, để đẩy lùi được căn bệnh tưởng chừng vô hại này.
Polyp đại tràng là gì?
Ngoài khái niệm về Polyp đại tràng thì “Polyp trực tràng là gì?” cũng là vấn đề nhận được rất nhiều sự quan tâm của người bệnh. Trên thực tế thì đại tràng (ruột già) là phần cuối của ống tiêu hóa, còn trực tràng lại là đường ruột cuối cùng của đại tràng và gần với hậu môn.
Polyp trực tràng và đại tràng là tình trạng tổn thương nhỏ có hình dáng khối u bất thường hình thành trên bề mặt đại tràng (ruột già), có thể là trong thành ruột hoặc trong lòng ruột. Nó có thể phẳng hoặc lồi vào trong đại tràng, một người có thể bị một polyp đại tràng hoặc nhiều hơn, tùy vào từng tình trạng mỗi người.
Trong thời gian đầu mắc phải thì tưởng chừng đây là căn bệnh vô hại, không có triệu chứng rõ ràng nhưng chỉ trong một thời gian. Vì sau đó, khối u lành tính này có thể phát triển thành ác tính (ung thư đại tràng), nhưng không phải người mắc bệnh nào cũng bị vậy.
Nếu người bệnh phát hiện muộn thì chức năng hệ tiêu hóa, sức khỏe và chất lượng cuộc sống cũng sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều. Ngược lại, khi kịp thời phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, thì hướng điều trị cũng đơn giản và an toàn hơn rất nhiều.
Các loại polyp đại tràng phổ biến hiện nay
Trong bệnh lý hiện nay thì có hai loại polyp đại trực tràng thường gặp phải như:
Polyp tăng sản:
Loại Polyp này có kích thước nhỏ, thường được phát hiện ở phần cuối cùng của ruột già (đại tràng sigma, trực tràng) dựa vào kết quả của. Đối với loại Polyp này thì người bệnh hoàn toàn yên tâm, vì nó không có khả năng trở thành ác tính.
Tuy nhiên chỉ khi có kết quả của mô bệnh học thông qua mẫu Polyp cắt bỏ thì mới xác định cũng như phân biệt được loại Polyp này.
Polyp tuyến:
Hay còn được gọi là Adenomas, là loại Polyp phổ biến vì chiếm đến ⅔ trên tổng số người mắc bệnh Polyp đại - trực tràng. Gồm 3 loại là:
- Tubular - Tuyến ống (có cuống, nằm trên đại tràng);
- Vilous - Tuyến nhung mao (không cuống, đa phần nằm trên đoạn trực tràng;
- Tubulovillous - Tuyến ống nhung mao (được gọi gộp dựa theo 2 loại Polyp tuyến trên).
Chúng có thể phát triển thành ung thư, nhưng tỷ lệ rất thấp. Bởi 90% người mắc Polyp tuyến có kích thước khối u chưa đến 1,5cm. Nhóm Polyp này được phân chia thành nhiều nhóm nguy cơ mắc ung thư dựa vào kích thước, hình dạng, đặc điểm của chúng qua kính hiển vi.
Nguyên nhân và yếu tố, nguy cơ gây bệnh
Polyp đại trực tràng là căn bệnh được phát hiện từ xa xưa, có đến gần 20% dân số trưởng thành mắc bệnh và chủ yếu tập trung ở nhóm người có độ tuổi 50.
Vốn là một căn bệnh trong hệ tiêu hóa, đường ruột tương tự như bệnh viêm đại tràng. Nên nguyên do gây bệnh Polyp cũng sẽ liên quan nhiều đến chế độ sinh hoạt cũng như ăn uống của người bệnh. Ngoài ra vẫn có một số yếu tố khác nữa, cụ thể:
- Sử dụng nhiều thực phẩm chứa chất kích thích (bia, rượu, thuốc lá…), béo phì (thừa cân), chưa áp dụng chế độ tập luyện thể dục thể thao hợp lý.
- Có một số bệnh lý nền: Ung thư tử cung/ buồng trứng trước 50 tuổi, viêm ruột.
- Gia đình có tiền sử mắc bệnh này hoặc ung thư đại tràng.
Tuy nhiên, đó chỉ là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh chứ không phải ai có những điều trên cũng sẽ bị mắc bệnh.
Polyp đại tràng có nguy hiểm không nếu chưa điều trị?
Như thông tin chia sẻ ở trên thì bạn cũng thấy được sự thực tế của căn bệnh, mỗi loại hay mỗi kích thước Polyp cũng sẽ có mức độ nghiêm trọng của bệnh khác nhau.
Vậy nên việc không chữa trị dứt điểm cũng sẽ khiến người bệnh mắc phải những biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là ung thư kể cả Polyp trực tràng hay đại tràng.
Cụ thể về mức độ nguy hiểm của bệnh polyp đại tràng mà mọi người nên biết là:
- Kích thước < 1cm: Tỷ lệ phát triển thành ung thư 0 - 2%;
- Kích thước từ 1 - 2 cm: Tỷ lệ phát triển thành ung thư 10 - 20%;
- Kích thước > 2cm: Tỷ lệ phát triển thành ung thư 30 - 50%.
Tuy nhiên, đối với những Polyp đại tràng 5mm thì thường sẽ được cắt bỏ luôn trong quá trình nội soi và sinh thiết để tìm ra Polyp đó có chứa tế bào ung thư không.
Mặt khác, những Polyp đại tràng 3mm hoặc nhỏ hơn 0,5cm mà không gây ra triệu chứng hay sự bất thường nào thì sẽ được yêu cầu khám nội soi định kỳ để theo dõi. Còn trường hợp Polyp đó có hình dáng sần sùi hoặc bất thường thì trong quá trình nội soi cũng sẽ cắt bỏ và làm sinh thiết.
Chính vì vậy, nếu kích thước của Polyp không lớn, không gây các biểu hiện thì người bệnh cũng không cần quá lo lắng, và có thể yên tâm theo dõi định kỳ.
Phương pháp chẩn đoán bệnh Polyp đại tràng thường được áp dụng
Nếu như những căn bệnh có triệu chứng rõ ràng thì việc chẩn đoán cũng dễ dàng hơn, nhưng đối với bệnh Polyp đại tràng thì cần phải sử dụng nhiều phương pháp để chẩn đoán phù hợp với từng đối tượng khác nhau. Cụ thể về một vài cách được áp dụng nhiều là:
- Chụp cản quang đại tràng: Sử dụng bari - một loại chất lỏng, để đưa một lượng nhỏ vào trực tràng, rồi dùng tia x làm cho ruột già sáng lên, khi đó sẽ dễ dàng phát hiện được Polyp.
- Nội soi đại tràng: Là phương pháp phổ biến, bởi các bác sĩ sẽ quan sát được đại tràng một cách linh hoạt nhờ vào camera gắn ở đầu ống nội soi đưa vào trực tràng. Ngoài ra, ống nội soi cũng có cả công cụ giúp bác sĩ loại bỏ được Polyp.
- Soi đại tràng sigma (xích ma): Bác sĩ sẽ sử dụng một đoạn ống dẻo và siêu mỏng có tia sáng, camera ở đầu rồi đưa qua đường trực tràng để bác sĩ quan sát được phần cuối của ruột già.
- Chụp CT scan (chụp cắt lớp vi tính): Một ống mỏng mềm, dẻo được bác sĩ đưa vào và sử dụng x-quang để tạo ra hình dáng bên của đại tràng thông qua màn hình để quan sát.
- Xét nghiệm mẫu phân: Thường thì phương pháp chẩn đoán này được sử dụng khi người bệnh có khả năng bị ung thư.
Ai dễ mắc polyp đại tràng?
Những nhóm đối tượng sau có nguy cơ cao mắc polyp đại tràng:
- Người trên 50 tuổi: Theo thống kê, nguy cơ mắc polyp đại tràng tăng đáng kể ở người trên 50 tuổi. Với mỗi năm sau 50 tuổi, nguy cơ này lại tiếp tục gia tăng.
- Người có tiền sử gia đình bị polyp hoặc ung thư đại tràng: Nếu bố mẹ, anh chị em ruột thịt từng có tiền sử mắc polyp đại tràng hoặc ung thư đại tràng, nguy cơ di truyền của bạn cao hơn đáng kể so với người bình thường.
- Người có chế độ ăn uống không lành mạnh: Thực phẩm giàu chất béo, cholesterol, ít chất xơ là "thủ phạm" hàng đầu gây ra các bệnh lý về đường tiêu hóa, trong đó có polyp đại tràng.
- Người lười vận động, ít tập thể dục: Ít hoạt động thể chất làm chậm quá trình trao đổi chất, ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột, tạo điều kiện thuận lợi cho polyp hình thành.
- Người mắc bệnh lý viêm loét đại tràng kinh niên hoặc bệnh Crohn: Những người mắc các bệnh lý viêm đường ruột mạn tính có niêm mạc đại tràng bị viêm loét kéo dài, đây là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến polyp đại tràng.
- Người hút thuốc lá thường xuyên: Các chất độc hại trong thuốc lá không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn gây hại đến hệ tiêu hóa, làm tổn thương niêm mạc đại tràng và tăng nguy cơ polyp.
- Người béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng áp lực lên thành ruột, rối loạn nhu động ruột, là yếu tố nguy cơ tiềm ẩn của polyp đại tràng.
- Người mắc bệnh lý hội chứng Lynch (HNPCC): Đây là hội chứng di truyền hiếm gặp làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư đại tràng và các bệnh ung thư khác. Người mắc hội chứng Lynch có nguy cơ cao hơn nhiều lần so với người bình thường trong việc phát triển polyp đại tràng có khả năng ung thư.
Các biện pháp phòng ngừa Polyp đại tràng
Phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu nguy cơ mắc polyp đại tràng. Dưới đây là một số biện pháp hiệu quả được khuyến cáo bởi các chuyên gia y tế:
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
- Tăng cường rau xanh, trái cây: Các loại rau xanh (cải xanh, súp lơ, rau bina), trái cây (táo, bưởi, đu đủ) là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào. Chất xơ giúp nhuận tràng (ruột), thúc đẩy quá trình đào thải độc tố ra khỏi cơ thể, hạn chế tiếp xúc của các chất gây hại với niêm mạc đại tràng.
- Bổ sung ngũ cốc nguyên cám: Gạo lứt, yến mạch, bánh mì đen chứa nhiều chất xơ không hòa tan, hỗ trợ nhu động ruột, giảm táo bón - một yếu tố nguy cơ hình thành polyp.
- Hạn chế thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn: Thịt đỏ (bò, dê, cừu) khó tiêu hóa, có thể làm tăng áp lực lên thành đại tràng. Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều chất béo, ít chất xơ, không có lợi cho sức khỏe đường ruột.
- Uống đủ nước: Nước giúp làm mềm phân, hỗ trợ nhuận tràng, ngăn ngừa táo bón. Nhu cầu nước hàng ngày khoảng 1,5 - 2 lít, tùy thuộc vào thể trạng và điều kiện thời tiết.
Kiểm soát cân nặng
Thừa cân, béo phì là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý, trong đó có polyp đại tràng. Nghiên cứu cho thấy mỡ thừa tích tụ trong cơ thể có thể ảnh hưởng đến nồng độ hormone, làm tăng nguy cơ tăng sinh tế bào niêm mạc đại tràng, hình thành polyp.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Chỉ số khối cơ thể (BMI) lý tưởng nằm trong khoảng 18,5 - 24,9.
- Giảm cân khoa học: Nếu thừa cân, béo phì, cần thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân an toàn, kết hợp với luyện tập thể dục theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Tập thể dục thường xuyên
Hoạt động thể chất thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe đường ruột, bao gồm:
- Tăng cường nhu động ruột: Thể dục thể thao giúp nhu động ruột diễn ra đều đặn, hạn chế tình trạng táo bón.
- Kiểm soát cân nặng: Luyện tập giúp đốt cháy calo, ngăn ngừa tích tụ mỡ thừa, giảm nguy cơ polyp đại tràng.
- Cải thiện hệ miễn dịch: Hoạt động thể chất giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại các yếu tố gây bệnh.
Các hình thức tập luyện phù hợp bao gồm đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe đạp... Nên duy trì ít nhất 30 phút tập thể dục cường độ vừa phải hầu hết các ngày trong tuần.
Ngừng hút thuốc lá
Các chất độc hại trong thuốc lá, chẳng hạn như nicotine, tar, có thể gây hại cho niêm mạc đường tiêu hóa, làm tăng nguy cơ viêm loét và hình thành polyp đại tràng. Bỏ thuốc lá là biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe đường ruột nói chung và phòng ngừa polyp đại tràng nói riêng.
Nội soi đại tràng định kỳ
Đây là phương pháp hiệu quả nhất để tầm soát polyp đại tràng. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống soi mềm, có camera nhỏ đi vào đại tràng để kiểm tra trực tiếp niêm mạc.
- Độ tuổi bắt đầu: Thời điểm bắt đầu nội soi đại tràng phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ của từng người. Thảo luận với bác sĩ để xác định thời điểm nội soi phù hợp.
- Tần suất thực hiện: Thông thường, nội soi đại tràng định kỳ được thực hiện 5 - 10 năm một lần ở người lớn khỏe mạnh không có tiền sử gia đình. Tần suất nội soi có thể thay đổi tùy thuộc vào kết quả của lần nội soi trước và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
Khi nào cần gặp bác sĩ
Polyp đại tràng thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng một số dấu hiệu cảnh báo dưới đây cho thấy bạn nên đi khám bác sĩ:
- Xuất hiện máu trong phân: Nếu bạn thấy có máu trong phân, đặc biệt là máu đỏ tươi hoặc máu đen, đây có thể là dấu hiệu của polyp đại tràng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác về tiêu hóa.
- Thay đổi thói quen đại tiện: Sự thay đổi đột ngột trong thói quen đại tiện, chẳng hạn như táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, có thể là dấu hiệu của polyp hoặc các vấn đề khác ở đại tràng.
- Đau bụng kéo dài: Đau bụng kéo dài, không rõ nguyên nhân cũng có thể là một dấu hiệu cần được kiểm tra. Polyp đại tràng có thể gây tắc nghẽn hoặc kích thích niêm mạc đại tràng, dẫn đến đau bụng.
- Giảm cân không rõ lý do: Nếu bạn giảm cân đột ngột và không có lý do rõ ràng, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo cần đi khám bác sĩ để loại trừ khả năng polyp đại tràng hoặc ung thư đại tràng.


