Viêm phế quản là bệnh lý có nét tương đồng với lao, hen suyễn, viêm phổi. Khi người bệnh không sớm phát hiện nguyên nhân và triệu chứng, nguy cơ gặp biến chứng là rất cao. Để có biện pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả, bạn cần nắm được các kiến thức căn bản về bệnh.
Viêm phế quản là gì? Phân loại bệnh
Theo cấu tạo cơ thể, phế quản là ống để không khí di chuyển. Vì vậy đây là bệnh lý về đường hô hấp dưới, có liên quan tới tình trạng nhiễm trùng niêm mạc ống phế quản.
Thực chất, viêm phế quản là quá trình nhiễm trùng tại tổ chức xung quanh phế quản như tiểu phế quản, lớp niêm mạc. Điều này làm không khí trong đường hô hấp rất khó lưu thông. Tuy nhiên, viêm phế quản không phát triển nhanh như các bệnh khác tại đường hô hấp.
Nó diễn biến theo từng giai đoạn cụ thể:
- Viêm phế quản cấp tính: Triệu chứng diễn ra trong khoảng 10 ngày và không quá vài tuần. Lúc này, đường hô hấp trong phổi sưng tấy và chứa đầy dịch nhầy.
- Viêm phế quản mãn tính: Tình trạng viêm nhiễm kéo dài từ vài tháng đến vài năm, trong năm còn tái phát thành nhiều đợt khác nhau. Bệnh lý này có thể phát sinh các biến chứng nguy hiểm.
Bên cạnh sự phân chia dựa trên thời gian phát bệnh, viêm phế quản còn được phân loại thành nhiều dạng khác nhau. Chẳng hạn như:
- Viêm phế quản co thắt: Khi lớp niêm mạc nằm ở bên trong sưng phồng và tiết nhiều dịch nhầy, ống khí quản sẽ bị viêm nhiễm. Người bệnh gặp phải tình trạng tức ngực, khó thở, sổ mũi, hắt hơi, ho có đờm, co rút lồng ngực, hơi thở rít,...
- Viêm phế quản dạng hen: Tình trạng phù nề làm thu hẹp lớp niêm mạc và cơ phế quản bị co thắt. Ống dẫn khí từ phế quản tới phổi bị viêm nhiễm khiến người bệnh thở rít, khó thở, khò khè, co rút lồng ngực,... Những biểu hiện này gần giống với bệnh hen suyễn.
- Viêm phế quản phổi: Túi khí chứa đầy mủ và dịch do sự tấn công của vi khuẩn, virus từ phế quản tới phổi. Lúc này, người bệnh sẽ bị sốt cao, ớn lạnh, thở khò khè, ho có đờm đặc màu vàng hoặc xanh, cơ thể tím tái, môi xanh, lồng ngực co thắt mạnh,...
- Viêm phế quản bội nhiễm; Bệnh nhân viêm phế quản bị vi khuẩn, virus khác tấn công. Triệu chứng điển hình là sổ mũi, nghẹt mũi, sốt cao, đau rát họng, chán ăn, cơ thể mệt mỏi,...
Triệu chứng viêm phế quản
Viêm phế quản dễ nhầm lẫn với hen suyễn, lao hoặc bệnh về đường hô hấp khác. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho quá trình điều trị. Do đó, việc tìm hiểu triệu chứng điển hình là vấn đề cấp thiết. Những dấu hiệu viêm phế quản đặc trưng là:
- Ho có đờm hoặc ho khan: Cơ trơn phế quản co bóp và tiết nhiều chất dịch. Đó là lý do khiến bệnh nhân ho ra nhiều đờm.
- Sốt cao: Khi hệ miễn dịch có sự xâm nhập của tác nhân gây hại, cơ thể sẽ tăng nhiệt độ để tiêu diệt hại khuẩn. Bệnh nhân bị sốt từ vừa đến cao. Tình trạng sốt kéo dài ở giai đoạn cấp.
- Tức ngực, khó thở, thở khò khè: Bệnh nhân cảm thấy khó thở vì ống dẫn khí thu hẹp dần. Nếu bị viêm dạng hen, hơi thở rít lên trong thời gian dài có thể biến chứng sang hen suyễn.
- Cơ thể chán ăn, mệt mỏi: Sốt cao, ho lâu ngày, khó thở làm bệnh nhân mệt mỏi và chán ăn. Một số bệnh nhân còn bị sụt cân không rõ nguyên nhân.
Một số triệu chứng viêm phế quản không rõ ràng và có thể gây nhầm lẫn với các bệnh khác. Do đó, tốt nhất người bệnh nên đi thăm khám để được xác định đúng bệnh và tìm ra nguyên nhân chính xác.
Nguyên nhân viêm phế quản
Nguyên nhân gây viêm phế quản phổ biến hiện nay là do virus. Người có hệ miễn dịch suy yếu sẽ tạo điều kiện thuận lợi để hại khuẩn xâm nhập. Những chủng virus phổ biến nhất là virus cúm, virus sởi, Rhinovirus, Adenovirus, viêm phế quản rsv (virus hợp bào đường hô hấp).
Một vài trường hợp mắc bệnh do khuẩn E.coli, phế cầu, liên cầu, Haemophilus cúm loại b, Streptococcus pneumoniae, Candida albicans, nấm Aspergillus,... Những yếu tố tạo điều kiện thuận lợi để virus, vi khuẩn xâm nhập và phát triển là:
- Hút thuốc lá: Trong khói thuốc chứa nicotin làm viêm niêm mạc đường hô hấp và khiến hệ miễn dịch suy yếu
- Thay đổi thời tiết: Giao mùa, đông hè hoặc thu đông là thời điểm gia tăng tỷ lệ bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Suy giảm hệ miễn dịch: Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ trong thời kỳ thai sản,.... có sức đề kháng kém nên rất dễ bị viêm phế quản.
- Tính chất công việc: Môi trường làm việc tồn tại hóa chất, khói bụi, khí hậu ẩm ướt làm phế quản bị kích thích, tiết nhiều dịch nhầy làm viêm nhiễm niêm mạc phế quản.
Vì nguyên nhân bị viêm phế quản tương đối đa dạng nên bệnh nhân không tùy tiện chẩn đoán. Các yếu tố gây bệnh đều phải được xác định dựa trên thiết bị kỹ thuật tiên tiến. Khi có kết quả chính xác, bác sĩ mới có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Viêm phế quản có nguy hiểm không?
Vì căn nguyên gây bệnh chủ yếu do vi khuẩn, virus nên viêm phế quản có khả năng lây từ người sang người. Nếu tiếp xúc thường xuyên hoặc dùng chung vật dụng với người bệnh, khả năng mắc viêm phế quản là rất cao.
Thêm vào đó, đây là bệnh lý tương đối nguy hiểm. Khi không có biện pháp điều trị kịp thời, nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Bệnh nhân còn dễ gặp một số biến chứng như:
- Hen phế quản: viêm phế quản diễn ra trong thời gian dài khiến lớp niêm mạc tổn thương và viêm sưng. Điều này gây hẹp phế quản, không khí khó lưu thông và hình thành nhiều cơn hen suyễn.
- Viêm phổi: tác nhân vi sinh di chuyển nhanh chóng từ phế quản tới phổi khiến túi khí trong phổi tích tụ nhiều dịch mủ.
- Áp xe phổi: phổi nhiễm khuẩn đến một mức độ và hoại tử dần dần. Đây là biến chứng nguy hiểm, có khả năng gây nguy hiểm tới tính mạng.
- Tràn mủ màng phổi: vết áp xe khi vỡ có thể gây tràn mủ màng phổi. Nếu gặp phải biến chứng này, nguy cơ tử vong là rất cao.
- Ung thư phổi: tình trạng ung thư có thể xuất hiện khi phổi bị ăn mòn. Nguy hiểm hơn khi ung thư phổi chưa có thuốc đặc trị và chỉ sử dụng biện pháp kéo dài sự sống.
Chẩn đoán viêm phế quản
Chẩn đoán viêm phế quản là một quá trình kết hợp nhiều yếu tố, nhằm xác định chính xác tình trạng viêm nhiễm và phân biệt với các bệnh lý hô hấp khác. Dưới đây là các phương pháp thường được áp dụng trong chẩn đoán lâm sàng:
Hỏi bệnh sử:
Bác sĩ sẽ khai thác các thông tin sau từ bệnh nhân:
- Đặc điểm triệu chứng: Mô tả chi tiết về loại ho (khan, có đờm, mức độ nặng), màu sắc và tính chất của đờm (trong, vàng, xanh, có máu), thời gian xuất hiện và diễn biến của triệu chứng ho, các triệu chứng khác kèm theo như sốt, khó thở, đau ngực, mệt mỏi...
- Tiền sử phơi nhiễm: Tiếp xúc với người bị bệnh đường hô hấp, yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động, môi trường làm việc ô nhiễm (bụi, hóa chất)...
- Tiền sử bệnh lý: Các bệnh lý hô hấp mạn tính (hen suyễn, COPD), các bệnh lý nền khác (tim mạch, tiểu đường...), tiền sử dị ứng.
Khám lâm sàng:
- Quan sát: Tình trạng chung của bệnh nhân (mệt mỏi, da xanh tái), nhịp thở, sử dụng cơ hô hấp phụ.
- Nghe phổi: Bằng ống nghe, bác sĩ sẽ đánh giá các âm thở, phát hiện các ran (ran rít, ran ngáy, ran ẩm) hoặc tiếng thở khò khè gợi ý tình trạng viêm và tắc nghẽn đường thở.
- Khám các cơ quan khác: Họng (viêm họng), tai mũi xoang (viêm xoang), tim mạch.
Xét nghiệm cận lâm sàng:
- Công thức máu: Đánh giá số lượng bạch cầu, có thể tăng trong trường hợp nhiễm trùng.
- X-quang phổi: Thường bình thường trong viêm phế quản cấp, chỉ định khi nghi ngờ các biến chứng như viêm phổi.
- Xét nghiệm đờm: Xác định tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm), làm kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp nếu cần thiết.
- Các xét nghiệm khác: Chức năng hô hấp, xét nghiệm máu tìm virus cúm... có thể được chỉ định trong các trường hợp đặc biệt hoặc để loại trừ các bệnh lý khác.
Chẩn đoán phân biệt:
Viêm phế quản cần được phân biệt với các bệnh lý hô hấp khác như:
- Cảm lạnh thông thường: Thường có triệu chứng nhẹ hơn, ít hoặc không có đờm, tự khỏi trong vòng 1 tuần.
- Viêm phổi: Triệu chứng nặng hơn, sốt cao, khó thở nhiều, có thể có đau ngực, cần nhập viện điều trị.
- Hen suyễn: Ho dai dẳng, khó thở về đêm hoặc khi gắng sức, có tiền sử dị ứng hoặc hen suyễn.
- COPD: Khó thở mạn tính, thường gặp ở người hút thuốc lá lâu năm, kèm theo ho khạc đờm.
Việc chẩn đoán chính xác viêm phế quản rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Bệnh nhân cần được thăm khám và tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa hô hấp để có được chẩn đoán và điều trị tốt nhất.
Đối tượng dễ mắc viêm phế quản
Đây là bệnh tại đường hô hấp xảy ra phổ biến ở người có hệ miễn dịch yếu. Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao là người già, trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh.
- Viêm phế quản ở trẻ nhỏ: Viêm phế quản xuất hiện ở các bé từ 1 - 3 tuổi có thể diễn biến nhanh và biến chứng thành viêm phổi, hen suyễn. Lúc này, triệu chứng của bệnh có nhiều điểm tương đồng với viêm họng và cảm cúm, vì vậy cha mẹ cần sớm cho con đi kiểm tra sức khỏe để kịp thời xử lý.
- Viêm phế quản trẻ sơ sinh: Vì hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện nên chúng rất dễ bị hại khuẩn xâm nhập. Đặc biệt, sau một đợt cảm lạnh, cảm cúm, nhiễm siêu vi,... các chủng virus có thể xâm nhập phế quản khiến trẻ nhiễm bệnh. Dấu hiệu nhận biết là tình trạng sốt, ho có đờm liên tục từ 7 - 10 ngày, đã dùng thuốc nhưng bệnh không thuyên giảm.
- Viêm phế quản ở người lớn; Người trung niên, cao tuổi, hút thuốc lá, làm việc trong môi trường khó bụi có sức đề kháng yếu. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng không rõ ràng nên bệnh nhân dễ nhầm lẫn với tình trạng viêm họng. Điều này khiến người bệnh phát hiện tình trạng muộn, dễ gặp biến chứng nguy hiểm.
Cách phòng tránh bệnh viêm phế quản
Viêm phế quản có khả năng lây truyền từ người này sang người khác. Ngoài ra, bệnh còn dễ phát sinh biến chứng khi người bệnh điều trị thiếu nghiêm túc. Để hạn chế khả năng nhiễm viêm phế quản, bạn có thể tham khảo biện pháp phòng tránh như:
- Chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng giúp tăng cường sức đề kháng để cơ thể chống lại bệnh tật. Vì vậy, bạn nên cân bằng nhóm chất béo, chất đạm, đường, vitamin, khoáng chất. Bên cạnh đó, người bệnh cần hạn chế nhóm thực phẩm kích thích đường hô hấp.
- Vào thời kỳ chuyển mùa, thay đổi thời tiết, trời trở lạnh, bạn hãy giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, tay, chân.
- Hạn chế tiếp xúc với khu vực khói bụi, ô nhiễm, chứa hóa chất độc hại để không làm tổn thương phổi.
- Tránh xa chất kích thích, không hút thuốc lá và cố gắng không ngửi phải khói thuốc.
- Tuyệt đối không sử dụng chung vật dụng cá nhân với người bệnh.
- Vệ sinh cơ thể sạch sẽ, rửa tay trước khi ăn, rèn luyện sức khỏe mỗi ngày.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết thời điểm cần thiết để thăm khám bác sĩ khi gặp các triệu chứng nghi ngờ viêm phế quản là rất quan trọng, nhằm đảm bảo được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng không mong muốn. Dưới đây là những dấu hiệu và tình huống cảnh báo bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa hô hấp:
- Ho kéo dài: Nếu ho kéo dài hơn ba tuần, đặc biệt khi kèm theo các triệu chứng khác như sốt, mệt mỏi, hoặc khó thở, điều này có thể báo hiệu một tình trạng bệnh lý khác nghiêm trọng hơn, ví dụ như viêm phổi hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Ho ra máu: Ho ra máu, dù chỉ là một lượng nhỏ, luôn là một dấu hiệu đáng báo động và cần được đánh giá bởi bác sĩ để xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng.
- Khó thở: Khó thở, đặc biệt là khó thở khi nghỉ ngơi hoặc hoạt động nhẹ, là một triệu chứng cần được quan tâm đặc biệt. Nó có thể cho thấy tình trạng viêm phế quản đã tiến triển nặng hoặc có các bệnh lý nền khác như hen suyễn hoặc bệnh tim.
- Sốt cao: Sốt cao liên tục trên 38°C có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng nặng. Nếu sốt kèm theo các triệu chứng như ớn lạnh, đổ mồ hôi, hoặc đau nhức cơ thể, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
- Đau ngực: Đau ngực, đặc biệt là đau ngực liên quan đến ho hoặc thở sâu, có thể báo hiệu một vấn đề nghiêm trọng hơn như viêm màng phổi hoặc thuyên tắc phổi.
- Các triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn: Nếu các triệu chứng viêm phế quản của bạn không cải thiện sau một tuần tự điều trị tại nhà, hoặc nếu chúng trở nên nặng hơn, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị hoặc thực hiện các xét nghiệm bổ sung để đánh giá tình trạng của bạn.
Dược liệu chữa bệnh
Trong Đông y, từ lâu đã áp dụng một số dược liệu tự nhiên để điều trị các bệnh liên quan đến đường hô hấp, trong đó có viêm phế quản. Những dược liệu này không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng của hệ thống hô hấp, từ đó hỗ trợ quá trình điều trị bệnh từ gốc rễ.
Dưới đây là các loại dược liệu phổ biến trong điều trị viêm phế quản:
- Lá nhót tây;
- Cam thảo;
- Hoa đu đủ đực;
- Cây bạc hà;
- Trần bì…
Các loại dược liệu này thường được kết hợp cùng nhau thành các bài thuốc Đông y, với liều lượng được điều chỉnh sao cho phù hợp nhằm tăng cường hiệu quả trong điều trị viêm phế quản. Tuỳ theo tình trạng sức khỏe và triệu chứng cụ thể của từng bệnh nhân, các bác sĩ Đông y sẽ điều chỉnh thêm các thành phần khác vào bài thuốc để giải quyết hiệu quả các triệu chứng, điều trị nguyên nhân gốc và ngăn ngừa tái phát bệnh.
Viêm phế quản là bệnh lý phổ biến tại đường hô hấp đi kèm các triệu chứng khó chịu. Biểu hiện của bệnh có thể gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Do đó, nếu cơ thể bất ổn, bạn nên đi thăm khám để có kết quả chẩn đoán chính xác.




