Tiến sĩ, Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Vân Anh

Thành viên Hội đồng Chuyên môn — Phòng khám Y học Cổ truyền Đỗ Minh Đường. Hơn 40 năm gắn bó với Y học cổ truyền, trong đó khoảng 30 năm công tác tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Trung ương, nguyên Trưởng khoa Nội.

Hướng quan tâm: đưa Y học cổ truyền từ kinh nghiệm sang thực chứng; biện chứng luận trị và cá nhân hóa điều trị trong bệnh mạn tính.

Đặt vấn đề

Trong thực tế điều trị, tôi gặp không ít người bệnh ăn uống đầy đủ, bổ sung nhiều loại thực phẩm chức năng, nhưng vẫn than mệt mỏi kéo dài, da xuống sắc, ngủ không sâu và tiêu hóa ngày một kém đi. Khi hỏi kỹ, phần lớn đều có một điểm chung ít khi được nhắc tới ngay từ đầu: đại tiện không đều, đầy trướng sau ăn, cảm giác đi chưa hết.

Điều này không phải ngẫu nhiên. Y học cổ truyền không xem tiêu hóa là một khâu độc lập, mà là mắt xích trung tâm của quá trình sinh hóa khí huyết. Khi khâu ấy trì trệ, ảnh hưởng không dừng lại ở ổ bụng.

Bài viết này không bàn về một bệnh danh cụ thể, mà bàn về một trạng thái bệnh lý nền — chứng ứ trệ ở đường ruột — và cách tiếp cận nó theo lối biện chứng, tức là xét theo thể trạng từng người thay vì áp một cách xử lý chung.

Đại trường và Tiểu trường trong hệ tạng phủ

Trong y văn kinh điển, thiên Linh Lan bí điển luận sách Tố Vấn định vị rõ chức năng của hai phủ này. Tiểu trường được mô tả là “thụ thịnh chi quan” — nơi tiếp nhận thức ăn đã được Vị làm nhuyễn, thực hiện việc “phân thanh biệt trọc”, tức tách phần tinh vi để hấp thu khỏi phần cặn bã. Đại trường được mô tả là “truyền đạo chi quan”, đảm nhận việc dẫn truyền và bài xuất cặn bã ra ngoài.

Cần nói rõ một điểm để tránh hiểu lầm: khái niệm tạng phủ trong Y học cổ truyền là khái niệm chức năng, không đồng nhất với cơ quan giải phẫu cùng tên. Khi nói “Đại trường”, ta đang nói về một nhóm chức năng — dẫn truyền, bài xuất, tái hấp thu tân dịch — chứ không chỉ nói về đoạn ruột già trên hình ảnh học.

Ba mối liên hệ chi phối chức năng đường ruột

  • Tỳ – Vị là gốc của hậu thiên. Vị chủ thu nạp và làm nhuyễn thức ăn, Tỳ chủ vận hóa và thăng thanh. Hai tạng phủ này quyết định lượng và chất của khí huyết được sinh ra mỗi ngày. Lý Đông Viên trong Tỳ Vị Luận đã dựng cả một hệ luận trị trên nhận định: nội thương Tỳ Vị thì bách bệnh do đó mà sinh.
  • Phế và Đại trường tương biểu lý. Phế chủ khí, chủ tuyên phát túc giáng. Phế khí giáng thì Đại trường mới truyền đạo thuận. Đây là lý do trên lâm sàng, nhiều trường hợp rối loạn đại tiện kéo dài lại đi kèm biểu hiện ở đường hô hấp, và ngược lại.
  • Can chủ sơ tiết. Can điều đạt khí cơ toàn thân. Can khí uất thì khí cơ không thông, ảnh hưởng trực tiếp tới vận hóa của Tỳ và tới nhu động của phủ. Đây là mắt xích giải thích vì sao trạng thái tinh thần lại ảnh hưởng rõ rệt tới tiêu hóa.
Nguyên tắc nền của lục phủ.  “Lục phủ dĩ thông vi dụng, dĩ giáng vi thuận” — sáu phủ lấy sự thông làm công dụng, lấy sự giáng xuống làm thuận. Thiên Ngũ tạng biệt luận sách Tố Vấn cũng nêu: phủ thì “thực nhi bất năng mãn”, nghĩa là phủ có lúc chứa đầy nhưng không được ứ đọng thường xuyên. Toàn bộ lý luận điều trị chứng ứ trệ đường ruột đều xoay quanh chữ “thông” và chữ “giáng” này.

Cơ chế bệnh sinh của chứng ứ trệ

Ứ trệ đường ruột hiếm khi là một rối loạn đơn lẻ. Trên lâm sàng, nó thường vận hành như một vòng xoắn bệnh lý gồm bốn bước nối tiếp nhau.

Bước Diễn biến bệnh lý Biểu hiện thường gặp
1

Khí cơ thất điều

Thăng giáng mất thăng bằng: thanh khí không thăng, trọc khí không giáng. Thường khởi phát từ Can khí uất hoặc ăn uống thất thường. Đầy trướng sau ăn, ợ hơi, cảm giác tức nặng vùng bụng, đại tiện lúc táo lúc nát
2

Tỳ thất kiện vận

Tỳ không vận hóa được thủy cốc, tinh vi không sinh đủ, thủy thấp không được chuyển hóa. Ăn kém, mệt mỏi sau ăn, người nặng nề, phân nát không thành khuôn
3

Thấp trọc nội sinh

Thấp đình trệ ở trung tiêu, lâu ngày có thể hóa nhiệt (thấp nhiệt) hoặc kết đàm. Miệng dính nhớp, rêu lưỡi dày, đại tiện dính bồn, đi không hết
4

Phủ khí bất thông

Đại trường mất chức năng truyền đạo, cặn bã lưu lại lâu, trọc khí không được bài xuất. Đại tiện khó hoặc không đều, bụng trướng, hơi thở nặng mùi, da xỉn

Vòng khép kín

Trọc khí ứ lại tiếp tục cản trở khí cơ và làm Tỳ càng suy — quay lại bước 1 ở mức nặng hơn. Bệnh diễn tiến mạn tính, tái đi tái lại, đáp ứng kém với xử lý triệu chứng đơn thuần

Chính vì là vòng xoắn, nên can thiệp chỉ vào bước cuối — tức chỉ thúc đẩy bài xuất — thường cho cảm giác dễ chịu tức thời nhưng không cắt được vòng. Đây là điểm mấu chốt phân biệt giữa xử lý triệu chứng và điều trị theo gốc bệnh.

Ở góc nhìn của y học hiện đại, một số hiện tượng tương ứng cũng đã được mô tả: mối liên hệ hai chiều giữa hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ruột, ảnh hưởng của căng thẳng kéo dài lên vận động ống tiêu hóa, và vai trò của hệ vi sinh đường ruột đối với chuyển hóa. Tôi nêu ra để thấy hai hệ y học đang mô tả cùng một thực tế bằng hai bộ ngôn ngữ, chứ không nhằm quy đổi khái niệm của bên này thành khái niệm của bên kia.

Nguyên nhân thường gặp trên lâm sàng

  • Ẩm thực bất tiết. Ăn không đúng giờ, ăn quá no, nhiều đồ chiên rán và thực phẩm chế biến sẵn, ít chất xơ, uống ít nước, dùng nhiều đồ sống lạnh. Tỳ Vị quá tải kéo dài dẫn tới thấp trệ trung tiêu.
  • Tình chí thất điều. Lo nghĩ, căng thẳng, áp lực kéo dài gây Can khí uất kết. Can uất khắc Tỳ (Can Tỳ bất hòa) làm khí cơ không điều đạt, biểu hiện rõ nhất là trướng bụng thay đổi theo trạng thái tinh thần.
  • Thiểu động. Ngồi lâu, ít vận động làm khí huyết lưu thông chậm, “cửu tọa thương nhục” — ngồi lâu tổn thương phần cơ nhục vốn do Tỳ chủ. Nhu động giảm, thời gian lưu chuyển kéo dài.
  • Tuổi tác và bệnh mạn tính. Người cao tuổi thường có nền khí huyết hư, tân dịch giảm; người mắc bệnh mạn tính lâu ngày thường ở trạng thái hư thực thác tạp — vừa hư vừa trệ cùng lúc.
  • Lạm dụng thuốc và trà nhuận tràng. Đây là nguyên nhân do điều trị mà tôi gặp ngày càng nhiều. Các chế phẩm chứa hoạt chất nhóm anthraquinon nếu dùng kéo dài có thể gây lệ thuộc và làm giảm đáp ứng của đại tràng; y học hiện đại cũng ghi nhận hiện tượng sạm niêm mạc đại tràng ở nhóm dùng lâu dài. Theo Y học cổ truyền, đó là hậu quả của việc dùng khổ hàn tả hạ kéo dài làm tổn thương Tỳ dương và hao Chính khí.

Biện chứng phân thể

Cùng một than phiền “đường ruột kém”, nhưng gốc bệnh của mỗi người có thể hoàn toàn khác nhau — và pháp trị vì thế cũng khác nhau. Bảng dưới là khung phân thể tôi thường dùng khi tiếp cận nhóm bệnh này. Đây là khung tham khảo cho đồng nghiệp và cho người đọc hiểu về cách làm việc của thầy thuốc, không phải công cụ để người bệnh tự xếp thể cho mình.

Thể bệnh Biểu hiện chính Lưỡi – Mạch Pháp trị
Tỳ khí hư nhược Ăn kém, đầy sau ăn, mệt mỏi tăng sau ăn, sắc mặt kém tươi. Đại tiện lúc nát lúc khó, có ý muốn đi nhưng không đủ sức rặn, đi xong vẫn mệt. Lưỡi nhợt bệu, rìa hằn răng, rêu trắng mỏng

Mạch tế nhược

Kiện Tỳ ích khí, thăng thanh giáng trọc
Can khí uất trệ

(Can Tỳ bất hòa)

Trướng bụng thay đổi theo cảm xúc, đau di chuyển không cố định, ợ hơi nhiều, đại tiện lúc táo lúc nát, đi xong thấy nhẹ bụng. Lưỡi hồng nhạt, rêu trắng mỏng

Mạch huyền

Sơ Can lý khí, điều hòa Can Tỳ
Thấp nhiệt uẩn kết

đại trường

Bụng trướng đau, ấn vào khó chịu tăng. Đại tiện dính nhớp, khó sạch, hậu môn nóng rát. Miệng đắng dính, tiểu vàng sẫm. Lưỡi đỏ, rêu vàng dính

Mạch hoạt sác

Thanh nhiệt hóa thấp, điều khí đạo trệ
Tân khuy trường táo

(âm hư / huyết hư)

Phân khô cứng, rời rạc. Khát, da khô, người gầy. Hay gặp ở người cao tuổi, sau sinh, sau bệnh mất nhiều tân dịch, dùng thuốc lợi tiểu kéo dài. Lưỡi đỏ ít tân, rêu ít hoặc có vết nứt

Mạch tế sác

Dưỡng âm sinh tân, nhuận trường thông tiện
Tỳ Thận dương hư Sợ lạnh, chân tay lạnh, đau lưng mỏi gối. Đại tiện khó dù phân không khô, hoặc tiêu lỏng vào sáng sớm. Bụng dễ đau khi gặp lạnh. Lưỡi nhợt bệu, rêu trắng nhuận

Mạch trầm trì vô lực

Ôn bổ Tỳ Thận, ôn dương thông tiện
Một lưu ý về thực tế lâm sàng.  Rất hiếm khi người bệnh mạn tính rơi gọn vào một thể. Phổ biến hơn là hư thực thác tạp — chẳng hạn nền Tỳ khí hư nhưng đang có thấp nhiệt, hoặc Can uất trên nền tân khuy. Chính vì vậy mà cùng một chẩn đoán của y học hiện đại, hai người vẫn có thể được kê hai hướng điều trị khác nhau. Việc xác định thể cần thăm khám trực tiếp với đủ tứ chẩn, không thể làm qua mô tả triệu chứng từ xa.

Nguyên tắc điều trị

Nguyên tắc tôi vẫn theo khi xử lý nhóm bệnh này gồm bốn vế: kiện Tỳ – hành khí – hóa thấp – thông phủ. Bốn vế này không phải bốn bước tuần tự, mà là bốn hướng tác động được phối hợp theo tỷ trọng khác nhau tùy thể trạng của từng người.

Vế Mục tiêu Vì sao không thể bỏ
Kiện Tỳ Phục hồi công năng vận hóa — nền tảng sinh khí huyết. Bỏ vế này thì mọi can thiệp còn lại chỉ có tác dụng tạm thời, vì gốc sinh bệnh chưa được xử lý.
Hành khí Khôi phục thăng giáng của khí cơ, giải trệ. “Khí hành tắc trệ tán”. Không thông khí thì bổ vào dễ gây trệ thêm.
Hóa thấp Giải quyết thấp trọc đã tích, ngăn hóa nhiệt hoặc kết đàm. Thấp là sản phẩm bệnh lý đồng thời là yếu tố duy trì bệnh — bỏ sót thì bệnh dai dẳng.
Thông phủ Khôi phục truyền đạo của Đại trường, đúng lúc và đúng mức. Phải làm, nhưng phải là vế cuối cùng về tỷ trọng, và không được đánh đổi bằng Chính khí.

“Thông phủ” không đồng nghĩa với tả hạ

Đây là hiểu lầm phổ biến nhất, kể cả trong nhận thức của người bệnh lẫn trong một số sản phẩm đang lưu hành trên thị trường. “Thông” trong lý luận Y học cổ truyền là khôi phục trạng thái thông giáng bình thường của phủ, và có nhiều con đường để đạt tới trạng thái đó.

  • Với thể khí trệ — thông bằng hành khí đạo trệ.
  • Với thể khí hư — thông bằng ích khí, vì không đủ khí thì không đủ lực truyền đạo.
  • Với thể tân khuy — thông bằng dưỡng âm nhuận trường, không phải bằng công hạ.
  • Với thể dương hư — thông bằng ôn dương, vì hàn ngưng thì khí cơ đình trệ.
  • Chỉ với thể thực chứng, nhiệt kết rõ, người bệnh còn Chính khí, mới cân nhắc dùng pháp tả hạ — và dùng có thời hạn, đạt mục tiêu thì dừng.

Dùng khổ hàn tả hạ cho một người vốn Tỳ khí hư hoặc Tỳ Thận dương hư là làm ngược. Ban đầu thấy hiệu quả, nhưng mỗi đợt sau lại cần liều cao hơn, và cuối cùng người bệnh rơi vào tình trạng phụ thuộc — điều mà tôi vẫn phải mất nhiều thời gian để gỡ cho những trường hợp đã dùng trà nhuận tràng liên tục nhiều tháng.

Công bổ kiêm thi — vừa công vừa bổ

Với người bệnh mạn tính, gần như luôn phải phối hợp: bổ để phục hồi nền, đồng thời hành khí hóa thấp để giải cái đang trệ. Nếu chỉ bổ mà không hành, dễ gây “bổ nhi trệ khí” — bổ vào thì càng đầy trướng. Nếu chỉ công mà không bổ, người bệnh nhẹ bụng được vài ngày rồi mệt hơn trước. Tỷ trọng giữa công và bổ, cũng như thứ tự ưu tiên, phải được điều chỉnh theo đáp ứng thực tế qua từng lần tái khám.

Dưỡng sinh — tầng người bệnh tự làm mỗi ngày

Tôi vẫn nói với người bệnh rằng thuốc giống như việc xây lại một căn nhà đã hư; còn dưỡng sinh là việc giữ cho căn nhà ấy bền về sau. Phần thuốc thuộc về thầy thuốc, phần dưỡng sinh thuộc về người bệnh, và không phần nào thay được phần nào.

Bốn trục dưới đây là nguyên tắc chung, mang tính tham khảo. Mức độ và cách áp dụng còn tùy thể trạng, nên nếu đang trong quá trình điều trị, cô bác anh chị hãy trao đổi với thầy thuốc của mình trước khi thực hiện.

Trục 1 · Ăn — nuôi Tỳ, không làm Tỳ quá tải

  • Ăn đúng giờ, nhai kỹ, dừng ở khoảng bảy đến tám phần no.
  • Ưu tiên thức ăn ấm, chín, mềm, dễ tiêu. Hạn chế đồ sống lạnh, nước đá, đồ nhiều dầu mỡ, ăn khuya.
  • Đủ nước trong ngày, ưu tiên nước ấm, uống rải đều thay vì dồn một lúc.
  • Nguyên tắc ăn theo thể: người thiên hàn hợp vị ấm; người đàm thấp nên tiết chế đồ ngọt béo; người âm hư cần chú ý phần sinh tân. Việc xác định thể cần qua thăm khám.

Trục 2 · Vận động — để khí hành thì trệ tan

  • Đi bộ nhẹ khoảng mười đến mười lăm phút sau bữa ăn, tránh nằm ngay, giúp Vị khí giáng xuống.
  • Duy trì vận động đều đặn hằng ngày quan trọng hơn tập nặng theo đợt.
  • Xoa bụng quanh rốn theo chiều kim đồng hồ vào buổi sáng, lực vừa phải, trong vài phút. Không thực hiện khi đang đau bụng cấp, nghi ngờ tắc ruột, có thai, sau phẫu thuật ổ bụng, hoặc khi sờ thấy khối bất thường ở bụng.

Trục 3 · Ngủ và nhịp sinh hoạt

  • Ngủ trước 23 giờ. Theo lý luận tý ngọ lưu chú, đây là khoảng thời gian khí huyết vào Đảm rồi Can — hai đường kinh liên quan trực tiếp tới sơ tiết khí cơ.
  • Tạo thói quen đại tiện vào một khung giờ cố định, không nhịn khi có nhu cầu, không ngồi lâu quá mức.

Trục 4 · Điều hòa cảm xúc

  • Dành vài phút mỗi ngày cho thở bụng chậm và sâu — hít vào bằng mũi, thở ra dài hơn hít vào.
  • Với người có nền Can uất, việc gỡ nguồn căng thẳng thường quyết định kết quả không kém phần thuốc.

Về huyệt vị tự day bấm

Một số huyệt thường được dùng trong tự chăm sóc để hỗ trợ nhu động: Trung Quản (hòa Vị, giảm đầy trướng), Thiên Khu (điều hòa đại tiện), Túc Tam Lý (kiện Tỳ ích khí). Day bấm với lực vừa phải, dừng lại nếu thấy đau tăng. Phụ nữ có thai không tự day bấm vùng bụng dưới. Đây là biện pháp hỗ trợ, không thay thế thăm khám và điều trị.

Về các bài trà và chế phẩm truyền miệng.  Nhiều bài trà quen thuộc như gừng, trần bì, đại táo có tính ôn trung, hành khí, kiện Tỳ — nhưng chính vì mang tính ôn nên chỉ phù hợp với người thiên hàn hoặc khí trệ. Với người đang có thấp nhiệt, âm hư, đang sốt, hoặc có viêm loét giai đoạn cấp, dùng vào có thể làm nặng thêm. Vị thuốc, liều lượng và thời gian dùng cần do thầy thuốc chỉ định sau khi đánh giá thể trạng; tôi không đưa liều cụ thể trong một bài viết vì bài viết không thay được buổi khám.

Khi nào cần đi khám ngay

Phần lớn rối loạn chức năng đường ruột là lành tính và cải thiện được. Nhưng có một số dấu hiệu không nên xử lý bằng dưỡng sinh hay thuốc Đông y đơn thuần, mà cần được thăm khám và làm các thăm dò cần thiết sớm.

  • Đại tiện ra máu, phân đen như bã cà phê, hoặc có máu lẫn trong phân.
  • Sụt cân ngoài ý muốn trong thời gian ngắn.
  • Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài trên hai tuần, đặc biệt ở người trên 45 tuổi và mới xuất hiện gần đây.
  • Đau bụng làm thức giấc về đêm; đau tăng dần, không đỡ sau đại tiện.
  • Thiếu máu chưa rõ nguyên nhân; da xanh, mệt nhiều, hoa mắt chóng mặt.
  • Nôn kéo dài, nuốt nghẹn, sờ thấy khối bất thường ở bụng, bụng trướng căng kèm bí trung đại tiện.
  • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân đi kèm rối loạn tiêu hóa.
  • Có người thân trực hệ từng mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp đại tràng.

Trong những trường hợp này, việc cần làm trước tiên là loại trừ bệnh lý thực thể. Y học cổ truyền có vai trò của mình, nhưng vai trò đó chỉ phát huy đúng khi chẩn đoán đã rõ ràng. Đây là chỗ tôi cho rằng hai nền y học cần đi cùng nhau, không phải thay nhau.

Kết luận

Đường ruột khỏe không phải vì mỗi ngày đều được làm sạch, mà vì mỗi ngày đều vận hành đúng chức năng của nó. Ở góc nhìn Y học cổ truyền, điều đó có nghĩa là Tỳ đủ sức vận hóa, khí cơ thăng giáng thuận chiều, thấp trọc không tích lại, và phủ khí thông mà không bị thúc ép.

Với người bệnh, tôi vẫn khuyên đừng chỉ nhìn vào việc hôm nay có đi được hay không. Hãy nhìn vào việc cơ thể đang mất cân bằng ở đâu, khí cơ đang tắc ở chỗ nào, và Tỳ Vị còn đủ sức vận hóa hay không. Đó mới là điểm mà điều trị cần chạm tới.

Với đồng nghiệp, tôi cho rằng nhóm bệnh này là một ví dụ tốt cho thấy vì sao Y học cổ truyền cần được trình bày bằng ngôn ngữ giải thích được. Khi cơ chế được nói rõ, người bệnh hiểu vì sao mình được kê như vậy, và vì sao không thể có một bài thuốc dùng chung cho tất cả. Kết quả điều trị khác nhau tùy thể trạng và cần theo dõi trong quá trình — nói thẳng điều đó ngay từ đầu là một phần của việc hành nghề tử tế.

Lưu ý.  Nội dung bài viết mang tính chia sẻ chuyên môn và tham khảo, không thay thế thăm khám lâm sàng, chẩn đoán và chỉ định của thầy thuốc. Người bệnh không tự áp dụng các nguyên tắc điều trị nêu trong bài khi chưa được đánh giá thể trạng.

Tài liệu tham khảo

  • Tố Vấn — thiên Linh Lan bí điển luận; thiên Ngũ tạng biệt luận. (Hoàng Đế Nội Kinh)
  • Linh Khu — các thiên bàn về Trường Vị và thủy cốc.
  • Lý Đông Viên. Tỳ Vị Luận.
  • Trương Cảnh Nhạc. Cảnh Nhạc toàn thư — phần bàn về chứng bí kết.
  • Bệnh học Nội khoa Y học cổ truyền — giáo trình đào tạo bác sĩ Y học cổ truyền 

TÌM HIỂU THÊM: TIẾN SĨ, BÁC SĨ CKII NGUYỄN THỊ VÂN ANH

Bài viết liên quan